menu_book
見出し語検索結果 "kịch tính" (1件)
kịch tính
日本語
形劇的な
Trận đấu diễn ra đầy kịch tính.
試合はとても劇的だった。
swap_horiz
類語検索結果 "kịch tính" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "kịch tính" (1件)
Trận đấu diễn ra đầy kịch tính.
試合はとても劇的だった。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)